Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Alcuza
01
(América del Sur) recipiente pequeño, generalmente con pico, usado para guardar y servir aceite , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Llenó la alcuza con aceite de oliva.
LanGeek



























