Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
afligido
01
đau buồn
lleno de tristeza, dolor o aflicción
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más afligido
so sánh hơn
más afligido
có thể phân cấp
giống đực số ít
afligido
giống đực số nhiều
afligidos
giống cái số ít
afligida
giống cái số nhiều
afligidas
Các ví dụ
El hombre permaneció afligido durante días tras la pérdida.
Người đàn ông vẫn đau buồn trong nhiều ngày sau mất mát.



























