afirmación
afirmación
afiliaciónafinación

Định nghĩa và ý nghĩa của "afirmación"trong tiếng Tây Ban Nha

Afirmación
01

khẳng định, tuyên bố

declaración en la que se afirma algo 
afirmación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
afirmaciones
Các ví dụ
Su afirmación no tiene pruebas. 

Tuyên bố của anh ấy không có bằng chứng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng