afirmación

Định nghĩa và ý nghĩa của "afirmación"trong tiếng Tây Ban Nha

Afirmación
[gender: feminine]
01

khẳng định, tuyên bố

declaración en la que se afirma algo
afirmación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
afirmaciones
Các ví dụ
Hizo una afirmación sobre el cambio climático.
Anh ấy đã đưa ra một khẳng định về biến đổi khí hậu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng