adorador

Định nghĩa và ý nghĩa của "adorador"trong tiếng Tây Ban Nha

Adorador
01

người ngưỡng mộ

persona que muestra gran admiración por alguien o algo
adorador definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
adoradores
Các ví dụ
Los adoradores aplaudieron su actuación.
Những người hâm mộ đã vỗ tay tán thưởng màn trình diễn của cô ấy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng