Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Adoración
01
tình cảm
sentimiento profundo de cariño y amor hacia alguien o algo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La niña mostraba adoración por su mascota.
Cô bé thể hiện sự yêu mến đối với thú cưng của mình.
02
sự tôn thờ, sự sùng bái
acto de mostrar reverencia, devoción o respeto profundo hacia alguien o algo
Các ví dụ
La adoración a los dioses era parte de la vida diaria de la comunidad.
Sự tôn thờ các vị thần là một phần của cuộc sống hàng ngày của cộng đồng.



























