aclarado
aclarado
acaparado

Định nghĩa và ý nghĩa của "aclarado"trong tiếng Tây Ban Nha

Aclarado
01

acción de quitar con agua el jabón u otro producto de algo , -

aclarado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El cabello necesita un buen aclarado después del champú. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng