acertijo

Định nghĩa và ý nghĩa của "acertijo"trong tiếng Tây Ban Nha

Acertijo
01

câu đố, bí ẩn

un enigma o problema que se plantea para ser resuelto mediante el ingenio
acertijo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
acertijos
Các ví dụ
Los acertijos lógicos son mis favoritos para entrenar la mente.
Câu đố logic là yêu thích của tôi để rèn luyện trí óc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng