acertijo
a
a
a
cer
θeɾ
ther
ti
ˈti
ti
jo
xo
kho
regocijoprefijocortijofijo

Định nghĩa và ý nghĩa của "acertijo"trong tiếng Tây Ban Nha

Acertijo
01

câu đố, bí ẩn

un enigma o problema que se plantea para ser resuelto mediante el ingenio 
acertijo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
acertijos
Các ví dụ
Resolvió el acertijo antes que todos y ganó el premio. 

Anh ấy đã giải câu đố trước mọi người và giành được giải thưởng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng