Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
acaecer
01
suceder o producirse un hecho o acontecimiento
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
Các ví dụ
Nadie sabía qué iba a acaecer después.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
suceder o producirse un hecho o acontecimiento
LanGeek