Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Absolutismo
01
chủ nghĩa chuyên chế, chế độ chuyên quyền
un sistema de gobierno donde el gobernante tiene un poder total y sin límites
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Los filósofos de la Ilustración criticaron fuertemente el absolutismo.
Các triết gia Khai sáng đã chỉ trích mạnh mẽ chủ nghĩa chuyên chế.



























