abobar
abobar
adobarabocarabonarabombar

Định nghĩa và ý nghĩa của "abobar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

dejar a alguien confuso e incapaz de reaccionar 

abobar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
Các ví dụ
La inesperada pregunta logró abobarlo. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng