Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La revista del corazón
01
tạp chí lá cải
publicación dedicada a noticias sobre celebridades y vida privada
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
revistas del corazón
Các ví dụ
La revista del corazón publicó fotos exclusivas del actor.
Tạp chí tin đồn đã đăng những bức ảnh độc quyền của nam diễn viên.
LanGeek



























