Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el correo certificado
/kɔrˈeo θˌɛɾtifikˈaðo/
El correo certificado
01
thư bảo đảm
servicio postal que garantiza la entrega y proporciona comprobante de envío
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
correos certificados
Các ví dụ
Usaron correo certificado para el contrato.
Họ đã sử dụng thư bảo đảm cho hợp đồng.



























