la percha
Pronunciation
/pˈɛɾtʃa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "percha"trong tiếng Tây Ban Nha

La percha
01

móc treo, móc áo

objeto para colgar ropa
la percha definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
perchas
Các ví dụ
No encuentro la percha para mi abrigo.
Tôi không tìm thấy móc treo cho áo khoác của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng