la suciedad
suc
ˌsuθ
sooth
ie
je
ye
dad
ˈðad
dhad
gravedadutilidadvoluntadansiedad

Định nghĩa và ý nghĩa của "suciedad"trong tiếng Tây Ban Nha

La suciedad
01

materia, manchas o residuos que hacen que algo esté sucio , -

thông tin ngữ pháp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Había mucha suciedad debajo de la cama. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng