Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El asesinato
[gender: masculine]
01
vụ giết người
el acto ilegal de matar a una persona de manera intencionada y premeditada
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
asesinatos
Các ví dụ
El asesinato del político conmocionó al país entero.
Vụ ám sát chính trị gia đã gây chấn động toàn quốc.



























