Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El analista
01
nhà phân tích
persona que analiza datos, información o situaciones de forma profesional
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
analistas
giống đực số ít
analista
giống cái số ít
analista
neutral form
analista
Các ví dụ
El analista revisó los datos.
Nhà phân tích đã xem xét dữ liệu.
LanGeek



























