Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tal vez
01
có lẽ
expresa posibilidad o probabilidad de que algo ocurra
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Tal vez llueva mañana.
Tal vez ngày mai có thể mưa.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
có lẽ
Tal vez ngày mai có thể mưa.