Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
español
français
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
quizá
/kiθa/
or /kitha/
âm tiết
âm vị
quizá
kiθa
kitha
dễ nhầm lẫn
0
vần
4
phát âm gần giống
0
tacatá
papá
miná
sofá
Adverb (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "quizá"trong tiếng Tây Ban Nha
quizá
TRẠNG TỪ
01
شاید
, -
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Quizá
llueva hoy.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Google Play
App Store
Từ Gần
quitarse el cinturón
quitar la mesa
quitar el polvo
quitar
quitaesmaltes
quizás
quién
quién es
qué
qué caro
English
español
français
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng