la humanidad
hu
ˌu
oo
ma
ma
ma
ni
ni
ni
dad
ˈðad
dhad
localidadsalinidadcapacidadtemeridad

Định nghĩa và ý nghĩa của "humanidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La humanidad
01

- , -

thông tin ngữ pháp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
El calentamiento global afecta a toda la humanidad. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng