Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La clonación
01
nhân bản
proceso de crear copias genéticamente idénticas de un organismo o célula
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La clonación de plantas ayuda a mantener características deseadas.
Nhân bản cây trồng giúp duy trì các đặc điểm mong muốn.



























