la clonación
clo
klo
klo
na
na
na
ción
ˈθjon
thyon
hinchazónsalvaciónapelaciónimpresión

Định nghĩa và ý nghĩa của "clonación"trong tiếng Tây Ban Nha

La clonación
01

nhân bản

proceso de crear copias genéticamente idénticas de un organismo o célula 
la clonación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La clonación de plantas ayuda a mantener características deseadas. 

Nhân bản cây trồng giúp duy trì các đặc điểm mong muốn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng