chistoso
chis
ʧis
chis
to
ˈto
to
so
so
so
chismoso

Định nghĩa và ý nghĩa của "chistoso"trong tiếng Tây Ban Nha

chistoso
01

que provoca risa o resulta divertido , -

thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
chistosos
giống cái số ít
chistosa
giống cái số nhiều
chistosas
Các ví dụ
Ese comentario fue muy chistoso. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng