el polluelo
poll
ˈpoʎ
poli
ue
we
ve
lo
lo
lo
caramelodeshielotangelopañuelo

Định nghĩa và ý nghĩa của "polluelo"trong tiếng Tây Ban Nha

El polluelo
01

chim non, gà con

una cría de pájaro, especialmente una que acaba de salir del huevo 
el polluelo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
polluelos
Các ví dụ
El polluelo rompió el cascarón con su pico. 

Chú gà con đã đập vỡ vỏ trứng bằng mỏ của nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng