cooperar
coo
ˌko
ko
pe
pɛ
pe
rar
ˈɾaɾ
rar
recordarincautarexfoliarescuchar

Định nghĩa và ý nghĩa của "cooperar"trong tiếng Tây Ban Nha

cooperar
01

trabajar con otras personas para alcanzar un objetivo común 

cooperar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
quá khứ đơn
cooperé
quá khứ phân từ
cooperado
Các ví dụ
Todos cooperaron para terminar el proyecto. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng