breve
Pronunciation
/bɾˈeβe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "breve"trong tiếng Tây Ban Nha

01

ngắn

que tiene poca duración o extensión
breve definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más breve
so sánh hơn
más breve
có thể phân cấp
giống đực số ít
breve
giống đực số nhiều
breves
giống cái số ít
breve
giống cái số nhiều
breves
Các ví dụ
Tomó un breve descanso antes de continuar trabajando.
Anh ấy đã nghỉ ngắn trước khi tiếp tục làm việc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng