la procesión
pro
ˌpɾo
pro
ce
θe
the
sión
ˈsjɔn
syawn
profesión

Định nghĩa và ý nghĩa của "procesión"trong tiếng Tây Ban Nha

La procesión
01

đám rước, cuộc diễu hành

desfile religioso de personas que caminan de forma organizada en un acto ceremonial 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
procesiones
Các ví dụ
La procesión avanzó lentamente por las calles. 

Đám rước tiến chậm rãi qua các con phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng