Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el Día de la Madre
/dˈia ðe la mˈaðɾe/
El Día de la Madre
01
Ngày của Mẹ
fiesta anual que celebra a las madres y su importancia en la familia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El Día de la Madre es un día especial para la familia.
Ngày của Mẹ là một ngày đặc biệt cho gia đình.



























