la corrida
Pronunciation
/kɔrˈiða/

Định nghĩa và ý nghĩa của "corrida"trong tiếng Tây Ban Nha

La corrida
[gender: feminine]
01

đấu bò, cuộc đấu bò

evento en el que se lidian toros en una plaza
la corrida definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
corridas
Các ví dụ
Disfrutó mucho de la corrida en la plaza central.
Anh ấy rất thích cuộc đấu bò ở quảng trường trung tâm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng