la corrida
co
ko
ko
rri
ˈri
ri
da
ða
dha
partidarecaídaguaridaavenida

Định nghĩa và ý nghĩa của "corrida"trong tiếng Tây Ban Nha

La corrida
01

đấu bò, cuộc đấu bò

evento en el que se lidian toros en una plaza 
la corrida definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
corridas
Các ví dụ
Fuimos a una corrida en Sevilla durante las vacaciones. 

Chúng tôi đã đi xem một đấu bò ở Seville trong kỳ nghỉ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng