el carnaval
car
kaɾ
kar
na
na
na
val
ˈβal
bal
carnal

Định nghĩa và ý nghĩa của "carnaval"trong tiếng Tây Ban Nha

El carnaval
01

lễ hội hóa trang, lễ hội dân gian với trang phục

fiesta popular con disfraces, desfiles, música y baile, generalmente antes de la Cuaresma 
el carnaval definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
carnavales
Các ví dụ
El carnaval es una mezcla de cultura y diversión. 

Lễ hội hóa trang là sự kết hợp giữa văn hóa và niềm vui.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng