Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El carnaval
01
lễ hội hóa trang, lễ hội dân gian với trang phục
fiesta popular con disfraces, desfiles, música y baile, generalmente antes de la Cuaresma
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
carnavales
Các ví dụ
El carnaval dura varios días.
Lễ hội hóa trang kéo dài vài ngày.



























