Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
todos los días
01
hàng ngày
cada día sin excepción
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Voy al gimnasio todos los días.
Tôi đến phòng tập thể dục mỗi ngày.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hàng ngày
Tôi đến phòng tập thể dục mỗi ngày.