Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
todos los días
01
hàng ngày
cada día sin excepción
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Todos los días tomo un vaso de agua al despertar.
Mỗi ngày tôi uống một ly nước khi thức dậy.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hàng ngày