Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mil cien
01
một nghìn một trăm
número cardinal que representa mil más cien
Các ví dụ
Mi abuelo guardaba mil cien monedas antiguas.
Ông tôi đã giữ một nghìn một trăm đồng xu cổ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
một nghìn một trăm