mil cien
mil
mil
mil
cien
θjɛn
thyen

Định nghĩa và ý nghĩa của "mil cien"trong tiếng Tây Ban Nha

mil cien
01

một nghìn một trăm

número cardinal que representa mil más cien 
Các ví dụ
La biblioteca tiene mil cien libros. 

Thư viện có một nghìn một trăm cuốn sách.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng