la torrija
to
to
to
rri
ˈri
ri
ja
xa
kha
sortijaclavijavalijahija

Định nghĩa và ý nghĩa của "torrija"trong tiếng Tây Ban Nha

La torrija
01

bánh mì chiên kiểu Pháp, torrija

una rebanada de pan empapada en leche o vino, rebozada en huevo y frita 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
torrijas
Các ví dụ
Esta torrija está empapada en leche y luego frita. 

Miếng torrija này được ngâm trong sữa rồi chiên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng