Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
al lado de
01
bên cạnh
en la posición contigua o próxima a algo
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
La farmacia está al lado de la panadería.
Hiệu thuốc nằm bên cạnh tiệm bánh.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bên cạnh
Hiệu thuốc nằm bên cạnh tiệm bánh.