allí
allí
aʎi
alii
aquímaníMalírubí

Định nghĩa và ý nghĩa của "allí"trong tiếng Tây Ban Nha

01

ở đó

en ese lugar 
allí definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
El libro está allí. 

Cuốn sách ở đó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng