Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
treinta y uno
01
ba mươi mốt
número cardinal que sigue al treinta y y precede al treinta y dos
Các ví dụ
Treinta y uno alumnos asistieron a la excursión.
Ba mươi mốt học sinh đã tham gia chuyến tham quan.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ba mươi mốt
Ba mươi mốt học sinh đã tham gia chuyến tham quan.