Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
treinta y uno
01
ba mươi mốt
número cardinal que sigue al treinta y y precede al treinta y dos
Các ví dụ
El autobús número treinta y uno llega a las ocho.
Xe buýt số ba mươi mốt đến lúc tám giờ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ba mươi mốt