Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
húngaro
01
relativo a Hungría, a sus habitantes, su cultura o su lengua , -
thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
húngaros
giống cái số ít
húngara
giống cái số nhiều
húngaras
Các ví dụ
Probamos un plato húngaro tradicional.



























