la secuencia
sec
ˈsek
sek
uenc
wenθ
venth
ia
ja
ya
sentencia

Định nghĩa và ý nghĩa của "secuencia"trong tiếng Tây Ban Nha

La secuencia
01

chuỗi, phân cảnh

parte de una película o programa formada por varias escenas 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
secuencias
Các ví dụ
La secuencia final de la película es muy emocionante. 

Phần cuối cùng của bộ phim rất thú vị.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng