Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La secuencia
01
chuỗi, phân cảnh
parte de una película o programa formada por varias escenas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
secuencias
Các ví dụ
La secuencia final de la película es muy emocionante.
Phần cuối cùng của bộ phim rất thú vị.



























