humorístico
Pronunciation
/ˌumɔɾˈistiko/

Định nghĩa và ý nghĩa của "humorístico"trong tiếng Tây Ban Nha

humorístico
01

hài hước

que provoca risa o diversión
humorístico definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más humorístico
so sánh hơn
más humorístico
có thể phân cấp
giống đực số ít
humorístico
giống đực số nhiều
humorísticos
giống cái số ít
humorística
giống cái số nhiều
humorísticas
Các ví dụ
Su comentario humorístico hizo reír a todos.
Bình luận hài hước của anh ấy khiến mọi người cười.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng