la narración
na
na
na
rra
ra
ra
ción
ˈθjon
thyon
hinchazónsalvaciónapelaciónimpresión

Định nghĩa và ý nghĩa của "narración"trong tiếng Tây Ban Nha

La narración
01

sự kể chuyện, tường thuật

relato de hechos o historias contadas por alguien 
la narración definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
narraciones
Các ví dụ
La narración del libro es muy clara y fluida. 

Sự kể chuyện của cuốn sách rất rõ ràng và trôi chảy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng