Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La narración
[gender: feminine]
01
sự kể chuyện, tường thuật
relato de hechos o historias contadas por alguien
Các ví dụ
La profesora elogió la narración de los estudiantes.
Giáo viên đã khen ngợi câu chuyện của học sinh.



























