Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
emotivo
01
cảm động, xúc động
que produce emociones fuertes o sentimientos en las personas
Các ví dụ
La música emotiva llenaba la sala.
Âm nhạc đầy cảm xúc tràn ngập căn phòng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cảm động, xúc động