el inspiración
Pronunciation
/ˌinspiɾaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "inspiración"trong tiếng Tây Ban Nha

El inspiración
01

cảm hứng, ý tưởng kích thích

idea o estímulo que impulsa a crear o hacer algo
el inspiración definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
inspiraciones
Các ví dụ
Esa canción es mi inspiración para escribir.
Bài hát đó là nguồn cảm hứng của tôi để viết.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng