el inspiración
ins
ins
ins
pi
pi
pi
ra
ɾa
ra
ción
ˈθjon
thyon
importacióncomprensióndisertaciónmarginación

Định nghĩa và ý nghĩa của "inspiración"trong tiếng Tây Ban Nha

El inspiración
01

cảm hứng, ý tưởng kích thích

idea o estímulo que impulsa a crear o hacer algo 
el inspiración definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
inspiraciones
Các ví dụ
Tu historia fue una gran inspiración para mí. 

Câu chuyện của bạn là một nguồn cảm hứng lớn cho tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng