Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El inspiración
01
cảm hứng, ý tưởng kích thích
idea o estímulo que impulsa a crear o hacer algo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
inspiraciones
Các ví dụ
Tu historia fue una gran inspiración para mí.
Câu chuyện của bạn là một nguồn cảm hứng lớn cho tôi.



























