el avance
Pronunciation
/aβˈanθe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "avance"trong tiếng Tây Ban Nha

El avance
01

tiến bộ, sự tiến triển

progreso o desarrollo hacia una meta
el avance definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
avances
Các ví dụ
El proyecto muestra un avance significativo.
Dự án cho thấy một tiến bộ đáng kể.
02

trailer, đoạn giới thiệu

video corto que muestra escenas de una película o serie antes de su estreno
Các ví dụ
El avance dura menos de dos minutos.
Đoạn giới thiệu kéo dài chưa đến hai phút.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng