el avance
a
a
a
van
ˈβan
ban
ce
θe
the
romancepercancebreakdance

Định nghĩa và ý nghĩa của "avance"trong tiếng Tây Ban Nha

El avance
01

tiến bộ, sự tiến triển

progreso o desarrollo hacia una meta 
el avance definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
avances
Các ví dụ
El avance de la tecnología es impresionante. 

Sự tiến bộ của công nghệ thật ấn tượng.

02

trailer, đoạn giới thiệu

video corto que muestra escenas de una película o serie antes de su estreno 
Các ví dụ
Vi el avance de la nueva película en el cine. 

Tôi đã xem đoạn giới thiệu của bộ phim mới tại rạp chiếu phim.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng