la olimpiada
o
o
o
limp
ˈlimp
limp
ia
ja
ya
da
ða
dha
campanadaexplanadatemporadacucharada
Olimpiada

Định nghĩa và ý nghĩa của "olimpiada"trong tiếng Tây Ban Nha

La olimpiada
01

Thế vận hội

competencia deportiva internacional que se celebra cada cuatro años 
la olimpiada definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
olimpiadas
Các ví dụ
Ganó una medalla de oro en la última olimpiada. 

Cô ấy đã giành được huy chương vàng tại Thế vận hội cuối cùng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng