el club
Pronunciation
/klˈub/

Định nghĩa và ý nghĩa của "club"trong tiếng Tây Ban Nha

El club
[gender: masculine]
01

câu lạc bộ, hội

grupo de personas que se reúnen por intereses comunes
el club definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
clubs
Các ví dụ
Pertenece a un club de ajedrez muy reconocido.
Anh ấy thuộc về một câu lạc bộ cờ vua rất uy tín.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng