Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La estrategia
[gender: feminine]
01
chiến lược, kế hoạch
plan o método para lograr un objetivo específico
Các ví dụ
Su estrategia de negocio le permitió crecer rápidamente.
Chiến lược kinh doanh của anh ấy đã cho phép anh ấy phát triển nhanh chóng.



























