la estrategia
est
est
est
ra
ɾa
ra
te
te
te
gia
ˈxia
khia

Định nghĩa và ý nghĩa của "estrategia"trong tiếng Tây Ban Nha

La estrategia
01

chiến lược, kế hoạch

plan o método para lograr un objetivo específico 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
estrategias
Các ví dụ
La estrategia del equipo fue muy efectiva. 

Chiến lược của đội đã rất hiệu quả.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng