la estrategia
Pronunciation
/ˌestɾatˈexja/

Định nghĩa và ý nghĩa của "estrategia"trong tiếng Tây Ban Nha

La estrategia
[gender: feminine]
01

chiến lược, kế hoạch

plan o método para lograr un objetivo específico
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
estrategias
Các ví dụ
Su estrategia de negocio le permitió crecer rápidamente.
Chiến lược kinh doanh của anh ấy đã cho phép anh ấy phát triển nhanh chóng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng