Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La jugada
[gender: feminine]
01
nước đi, động tác
movimiento o acción que se hace durante un juego o deporte
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
jugadas
Các ví dụ
Cada jugada puede cambiar el resultado del juego.
Mỗi nước đi có thể thay đổi kết quả của trò chơi.



























