la jugada
Pronunciation
/xuɣˈaða/

Định nghĩa và ý nghĩa của "jugada"trong tiếng Tây Ban Nha

La jugada
[gender: feminine]
01

nước đi, động tác

movimiento o acción que se hace durante un juego o deporte
la jugada definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
jugadas
Các ví dụ
Cada jugada puede cambiar el resultado del juego.
Mỗi nước đi có thể thay đổi kết quả của trò chơi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng