la jugada
ju
xu
khoo
ga
ˈɣa
gha
da
ða
dha
baladaposadacebadamanada

Định nghĩa và ý nghĩa của "jugada"trong tiếng Tây Ban Nha

La jugada
01

nước đi, động tác

movimiento o acción que se hace durante un juego o deporte 
la jugada definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
jugadas
Các ví dụ
Esa jugada fue muy inteligente. 

Nước đi đó rất thông minh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng