la partida
par
paɾ
par
ti
ˈti
ti
da
ða
dha
recaídacorridaguaridaavenida

Định nghĩa và ý nghĩa của "partida"trong tiếng Tây Ban Nha

La partida
01

ván, hiệp

juego o ronda que se juega desde el inicio hasta el final 
la partida definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
partidas
Các ví dụ
Jugamos una partida de ajedrez en la tarde. 

Chúng tôi đã chơi một ván cờ vua vào buổi chiều.

02

sự khởi hành, sự ra đi

acción de salir de un lugar para iniciar un viaje o desplazamiento 
la partida definition and meaning
Các ví dụ
La partida del tren fue puntual. 

Khởi hành của tàu đã đúng giờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng