Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La baraja
[gender: feminine]
01
bộ bài, bộ bài tây
conjunto de cartas que se usan para jugar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
barajas
Các ví dụ
Me gusta jugar con una baraja española.
Tôi thích chơi với một bộ bài Tây Ban Nha.



























