la baraja
ba
ba
ba
ra
ˈɾa
ra
ja
xa
kha
navajarodajarebajasonaja

Định nghĩa và ý nghĩa của "baraja"trong tiếng Tây Ban Nha

La baraja
01

bộ bài, bộ bài tây

conjunto de cartas que se usan para jugar 
la baraja definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
barajas
Các ví dụ
Compré una baraja nueva para jugar al póker. 

Tôi đã mua một bộ bài mới để chơi poker.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng