la baraja
Pronunciation
/baɾˈaxa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "baraja"trong tiếng Tây Ban Nha

La baraja
[gender: feminine]
01

bộ bài, bộ bài tây

conjunto de cartas que se usan para jugar
la baraja definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
barajas
Các ví dụ
Me gusta jugar con una baraja española.
Tôi thích chơi với một bộ bài Tây Ban Nha.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng