Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El análisis
[gender: masculine]
01
phân tích
estudio detallado de algo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
análisis
Các ví dụ
El análisis financiero es clave para tomar decisiones.
Phân tích tài chính là chìa khóa để đưa ra quyết định.



























