el análisis
Pronunciation
/anˈalisis/

Định nghĩa và ý nghĩa của "análisis"trong tiếng Tây Ban Nha

El análisis
[gender: masculine]
01

phân tích

estudio detallado de algo
el análisis definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
análisis
Các ví dụ
El análisis financiero es clave para tomar decisiones.
Phân tích tài chính là chìa khóa để đưa ra quyết định.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng