Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
absorber
[past form: absorbí][present form: absorbo]
01
hấp thụ, thu hút
tomar o captar algo, como líquido, energía o información
Các ví dụ
El papel absorbe la tinta rápidamente.
Giấy hấp thụ mực một cách nhanh chóng.



























