absorber
ab
ab
sor
soɾ
sor
ber
ˈβeɾ
ber
absolver

Định nghĩa và ý nghĩa của "absorber"trong tiếng Tây Ban Nha

absorber
01

hấp thụ, thu hút

tomar o captar algo, como líquido, energía o información 
absorber definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
absorbo
ngôi thứ ba số ít
absorbe
hiện tại phân từ
absorbiendo
quá khứ đơn
absorbí
quá khứ phân từ
absorbido
Các ví dụ
Las plantas absorben agua del suelo. 

Thực vật hấp thụ nước từ đất.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng